黑人恐惧症

hắc nhân khủng cụ chứng

Hán Việt: hắc nhân khủng cụ chứng

Tổng quan

Cấu tạo: 黑 (hắc) + 人 (nhân) + 恐 (khủng) + 懼 (cụ) + 症 (chứng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

黑人的小孩 · 黑人系统的 · 黑人似的 · 黑人妇女 · 黑人住宅区 · 黑人兄弟 · 黑人法令 · 黑人男子