黑人的小孩

hắc nhân đích tiểu hài

Hán Việt: hắc nhân đích tiểu hài

Tổng quan

đứa bé da đen (ở Mỹ, Nam phi, Uc), bé bỏng, bé tí xíu đứa bé da đen (ở Mỹ, Nam phi, Uc), bé bỏng, bé tí xíu

Cấu tạo: 黑 (hắc) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 小 (tiểu) + 孩 (hài)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trẻ em da đen

Từ liên quan

Gần nghĩa

小孩般说话 · 黑人系统的 · 小孩似的 · 小孩堤防 · 黑人似的 · 黑人妇女 · 小孩子行为 · 小孩的内衣