黑克勒和科赫
hắc khắc lặc hòa khoa hách
Hán Việt: hắc khắc lặc hòa khoa hách · Pinyin: hēi kè lè hè kē hè
Tổng quan
Cấu tạo: 黑 (hắc) + 克 (khắc) + 勒 (lặc) + 和 (hòa) + 科 (khoa) + 赫 (hách)
Hán Việt: hắc khắc lặc hòa khoa hách · Pinyin: hēi kè lè hè kē hè
Cấu tạo: 黑 (hắc) + 克 (khắc) + 勒 (lặc) + 和 (hòa) + 科 (khoa) + 赫 (hách)