黑林山區拉爾
hắc lâm san khu lạp nhĩ
Hán Việt: hắc lâm san khu lạp nhĩ · Pinyin: hēi lín shān qū lā ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 黑 (hắc) + 林 (lâm) + 山 (san) + 區 (khu) + 拉 (lạp) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: hắc lâm san khu lạp nhĩ · Pinyin: hēi lín shān qū lā ěr
Cấu tạo: 黑 (hắc) + 林 (lâm) + 山 (san) + 區 (khu) + 拉 (lạp) + 爾 (nhĩ)