黑白片儿

hēi bái piàn érhắc bạch phiến nhi

Hán Việt: hắc bạch phiến nhi · Pinyin: hēi bái piàn ér

Tổng quan

phim trắng đen

新华 · Tân Hoa Đại lục

黑白片。

Cấu tạo: 黑 (hắc) + 白 (bạch) + 片 (phiến) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phim đen trắng
  • VietPhrases phim trắng đen
  • Tần suất từ phim trắng đen
  • Biên soạn ►See hēibáipiān

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黑白片。

Eng

  • Cihui 黑白片兒 ēibáipiānr ►See hēibáipiān
  • Tần suất từ ►See hēibáipiān

Từ liên quan

Gần nghĩa

黑白分明 · 黑白不分 · 黑白混淆 · 黑白二月 · 黑白无常 · 黑白林䳭 · 黑白片兒 · 黑白电视