黑素細胞凝集素
hắc tố tế bào ngưng tập tố
Hán Việt: hắc tố tế bào ngưng tập tố · Pinyin: hēi sù xì bāo níng jí sù
Tổng quan
Cấu tạo: 黑 (hắc) + 素 (tố) + 細 (tế) + 胞 (bào) + 凝 (ngưng) + 集 (tập) + 素 (tố)
Hán Việt: hắc tố tế bào ngưng tập tố · Pinyin: hēi sù xì bāo níng jí sù
Cấu tạo: 黑 (hắc) + 素 (tố) + 細 (tế) + 胞 (bào) + 凝 (ngưng) + 集 (tập) + 素 (tố)