黑素细胞凝集素

hēi sù xì bāo níng jí sùhắc tố tế bào ngưng tập tố

Hán Việt: hắc tố tế bào ngưng tập tố · Pinyin: hēi sù xì bāo níng jí sù

Tổng quan

Cấu tạo: 黑 (hắc) + 素 (tố) + 細 (tế) + 胞 (bào) + 凝 (ngưng) + 集 (tập) + 素 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 melatonin

Đức

  • Handedict Melatonin (S, Chem)