黑體字和破損字
hắc thể tự hòa phá tổn tự
Hán Việt: hắc thể tự hòa phá tổn tự · Pinyin: hēi tǐ zì hé pò sǔn zì
Tổng quan
Cấu tạo: 黑 (hắc) + 體 (thể) + 字 (tự) + 和 (hòa) + 破 (phá) + 損 (tổn) + 字 (tự)
Hán Việt: hắc thể tự hòa phá tổn tự · Pinyin: hēi tǐ zì hé pò sǔn zì
Cấu tạo: 黑 (hắc) + 體 (thể) + 字 (tự) + 和 (hòa) + 破 (phá) + 損 (tổn) + 字 (tự)