黔驢之技

qián lǘ zhī jì kiềm lư chi kĩ

Hán Việt: kiềm lư chi kĩ · Pinyin: qián lǘ zhī jì

Tổng quan

tài trí kém cỏi: tài hèn sức mọn/bản lĩnh con lừa ở đất Kiềm/bản lĩnh kém cỏi

Cấu tạo: (kiềm) + (lư) + (chi) + (kĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tài trí kém cỏi: tài hèn sức mọn/bản lĩnh con lừa ở đất Kiềm/bản lĩnh kém cỏi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻有限的一点本领。

Eng

  • Cihui 黔驢之技 iánlǘzhījì n. 1. cheap tricks/clumsy; tricks not to be feared 2. at one's wit's end

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

黔驴技穷

Từ trái nghĩa

神通广大