默爾特摩澤爾省

mò ěr tè mó zé ěr shěng mặc nhĩ đặc ma trạch nhĩ tỉnh

Hán Việt: mặc nhĩ đặc ma trạch nhĩ tỉnh · Pinyin: mò ěr tè mó zé ěr shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (mặc) + (nhĩ) + (đặc) + (ma) + (trạch) + (nhĩ) + (tỉnh)