默默不语

mò mò bù yǔmặc mặc bất ngữ

Hán Việt: mặc mặc bất ngữ · Pinyin: mò mò bù yǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

默默:不说话的样子。沉默着不说一句话。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

沉靜不說一句話。《紅樓夢》第三一回:「湘雲舉目一驗,卻是文采輝煌的一個金麒麟,比自己佩的又大又有文彩。湘雲伸手擎在掌上,只是默默不語。」

Cấu tạo: 默 (mặc) + 默 (mặc) + 不 (bất) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 默默:不说话的样子。沉默着不说一句话。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

三缄其口 · 嘿嘿无言 · 默默无声 · 默默无言 · 默默无语

Từ trái nghĩa

喋喋不休 · 滔滔不绝