黛藍

đại lam

Hán Việt: đại lam

Tổng quan

xanh sẫm; xanh thẫm

Cấu tạo: 黛 (đại) + 蓝 (lam)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xanh thẫm

Từ liên quan

Gần nghĩa

蓝侬 · 蓝光 · 蓝图 · 蓝天 · 蓝山 · 蓝星 · 蓝晶 · 蓝本