點對點通道協議

diǎn duì diǎn tōng dào xié yì điểm đối điểm thông đạo hiệp nghị

Hán Việt: điểm đối điểm thông đạo hiệp nghị · Pinyin: diǎn duì diǎn tōng dào xié yì

Tổng quan

Cấu tạo: (điểm) + (đối) + (điểm) + (thông) + (đạo) + (hiệp) + (nghị)