惨叫

cǎn jiàothảm khiếu

Hán Việt: thảm khiếu · Pinyin: cǎn jiào

Tổng quan

la hét

新华 · Tân Hoa Đại lục

悲慘的呼叫。如:「當他被沸水燙傷時,不禁連聲慘叫。」

Cấu tạo: 慘 (thảm) + 叫 (khiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gào thét thảm thiết
  • Cihui tiếng thét thê lương
  • Tần suất từ hò hét; kêu la; la hét; quát tháo; thảm khiếu: kêu thảm thiết; kêu thảm thiết
  • Biên soạn v. 1. scream in pain 2. shriek

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 悲慘的呼叫。如:「當他被沸水燙傷時,不禁連聲慘叫。」

Eng

  • Cihui to scream; blood-curdling screech; miserable shriek
  • Tần suất từ v. 1. scream in pain 2. shriek

Đức

  • Handedict brüllen

Từ liên quan

Gần nghĩa

叫住 · 叫作 · 叫做 · 叫停 · 叫到 · 叫劲 · 叫勁 · 叫卖