黨黣 dǎng měi Pinyin: dǎng měi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.麦子的统称。 Cấu tạo: 党 (đảng) + 黣Pinyindǎng měiCấu tạo党 + 黣 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.麦子的统称。 Từ liên quan Gần nghĩa党人 · 党内 · 党刊 · 党务 · 党参 · 党史 · 党员 · 党团