黭浅

yǎn qiǎn

Pinyin: yǎn qiǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.暗昧浅薄。

Cấu tạo: 黭 + 淺 (thiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.暗昧浅薄。

Từ liên quan

Gần nghĩa

浅儿 · 浅地 · 浅子 · 浅学 · 浅尝 · 浅易 · 浅显 · 浅析