黭漠

yǎn mò

Pinyin: yǎn mò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.昏暗寂静。

Cấu tạo: 黭 + 漠 (mạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.昏暗寂静。

Từ liên quan

Gần nghĩa

漠䳭 · 漠北 · 漠南 · 漠河 · 漠漠 · 漠然 · 漠视 · 黭黮