黭黮

yǎn dǎnYỂM ĐẠM

Hán Việt: YỂM ĐẠM · Pinyin: yǎn dǎn

Tổng quan

Màu đen kịt — Tối tăm u ám

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.云黑貌。 2.指昏暗。 3.不显着。

Cấu tạo: 黭 + 黮 (thảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.云黑貌。 2.指昏暗。 3.不显着。

other

  • Nguồn khác Tối tăm u ám

Từ liên quan

Gần nghĩa

黭幽 · 黭浅 · 黭淺 · 黭漠 · 黭然 · 黭黭 · 黮昏 · 黮暗