鼊龜 Tổng quan Cấu tạo: 鼊 + 龟 (quy)Cấu tạo鼊 + 龟 Từ liên quan Gần nghĩa龜公 · 龜卜 · 龜子 · 龜孫 · 龜家 · 龜從 · 龜板 · 龜殼