龜板

guī bǎnquy bản

Hán Việt: quy bản · Pinyin: guī bǎn

Tổng quan

mai rùa (vị thuốc Đông y)

新华 · Tân Hoa Đại lục

龟甲,中医用作药材。

Cấu tạo: 龜 (quy) + 板 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ mai rùa
  • Biên soạn 龜板 uībǎn n. tortoise plastron M:ge/²kuài

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 龟甲,中医用作药材。

Eng

  • Cihui tortoise plastron; turtle shell
  • Tần suất từ 龜板 uībǎn n. tortoise plastron M:ge/²kuài

other

  • Nguồn khác Vỏ rùa

Từ liên quan

Gần nghĩa

板主 · 板書 · 板兒 · 板凳 · 板刷 · 板塊 · 板壁 · 板子