龜公

guī gōngquy công

Hán Việt: quy công · Pinyin: guī gōng

Tổng quan

ma cô

Cấu tạo: 龜 (quy) + 公 (công)

Nghĩa

Eng

  • Cihui pimp

other

  • Nguồn khác Người chồng có vợ thông dâm với người khác

Từ liên quan

Gần nghĩa

公丈 · 公兩 · 公主 · 公舉 · 公義 · 公了 · 公事 · 公交