鼎城

dǐng chéngđỉnh thành

Hán Việt: đỉnh thành · Pinyin: dǐng chéng

Tổng quan

quận Đỉnh Thành của thành phố Thường Đức 常德市[cháng dé shì], Hồ Nam

Cấu tạo: 鼎 (đỉnh) + 城 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quận Đỉnh Thành của thành phố Thường Đức 常德市, Hồ Nam

Eng

  • Cihui see 鼎城區; 鼎城区

Từ liên quan

Gần nghĩa

鼎城区 · 城下 · 城中 · 城主 · 城乡 · 城关 · 城内 · 城区