鼓風壓縮機級數
cổ phong áp súc ki cấp sổ
Hán Việt: cổ phong áp súc ki cấp sổ · Pinyin: gǔ fēng yā suō jī jí shù
Tổng quan
Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 風 (phong) + 壓 (áp) + 縮 (súc) + 機 (ki) + 級 (cấp) + 數 (sổ)
Hán Việt: cổ phong áp súc ki cấp sổ · Pinyin: gǔ fēng yā suō jī jí shù
Cấu tạo: 鼓 (cổ) + 風 (phong) + 壓 (áp) + 縮 (súc) + 機 (ki) + 級 (cấp) + 數 (sổ)