鼠口不出象牙
thử khẩu bất xuất tượng nha
Hán Việt: thử khẩu bất xuất tượng nha
Tổng quan
Cấu tạo: 鼠 (thử) + 口 (khẩu) + 不 (bất) + 出 (xuất) + 象 (tượng) + 牙 (nha)
Nghĩa
Eng
- Cihui 鼠口不出象牙 hǔ kǒu bù chū xiàngyá f.e. utter nothing but dirty words