鼻子底下的事

tị tử để hạ đích sự

Hán Việt: tị tử để hạ đích sự

Tổng quan

Cấu tạo: (tị) + (tử) + (để) + (hạ) + (đích) + (sự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鼻子底下的事 ízi dǐxià de shì n. a trivial matter