齠日 tiáo rì·điều nhật Hán Việt: điều nhật · Pinyin: tiáo rì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.童年。 Cấu tạo: 齠 (điều) + 日 (nhật)Pinyintiáo rìHán Việtđiều nhậtCấu tạo齠 + 日 · điều + nhật nghĩa thành phần: điều + nhật Từ liên quan Gần nghĩa日下 · 日中 · 日久 · 日產 · 日人 · 日元 · 日光 · 日入