齠耋 tiáo dié·điều điệt Hán Việt: điều điệt · Pinyin: tiáo dié Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.幼童和老人。 Cấu tạo: 齠 (điều) + 耋 (điệt)Pinyintiáo diéHán Việtđiều điệtCấu tạo齠 + 耋 · điều + điệt nghĩa thành phần: điều + điệt Từ liên quan Gần nghĩa耋吏 · 耋嗟 · 耋壽 · 耋寿 · 耋弱 · 耋民 · 耋老 · 耋耄