耋嗟

dié jiēđiệt ta

Hán Việt: điệt ta · Pinyin: dié jiē

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.《易.离》"大耋之嗟﹐凶。"王弼注"嗟﹐忧叹之辞也……至于耋老有嗟﹐凶矣。"后因以谓老年而忧叹。

Cấu tạo: 耋 (điệt) + 嗟 (ta)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.《易.离》"大耋之嗟﹐凶。"王弼注"嗟﹐忧叹之辞也……至于耋老有嗟﹐凶矣。"后因以谓老年而忧叹。

Từ liên quan

Gần nghĩa

嗟乎 · 嗟嘆 · 嗟怨 · 嗟悔 · 嗟憤 · 嗟我 · 嗟韈囊 · 嗟來之食