齧壞

niè huàiniết hoại

Hán Việt: niết hoại · Pinyin: niè huài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.侵蚀破坏。

Cấu tạo: 齧 (niết) + 壞 (hoại)

Từ liên quan

Gần nghĩa

嚙合 · 齧咬 · 啮噬 · 嚙齒 · 壞了 · 壞事 · 壞人 · 坏器