齧咬
niết giảo
Hán Việt: niết giảo · Pinyin: niè yǎo
Tổng quan
gặm
1.啃咬。比喻折磨。
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ to gnaw
- Biên soạn 嚙咬 ièyǎo v. <wr.> nibble
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.啃咬。比喻折磨。
Eng
- Cihui to gnaw
- Tần suất từ 嚙咬 ièyǎo v. <wr.> nibble
Đức
- Handedict abnagen, nagen