齶鋒

è fēng

Pinyin: è fēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.齿神名。

Cấu tạo: 齶 + 鋒 (phong)

Từ liên quan

Gần nghĩa

腭夹 · 齶裂 · 鋒利 · 鋒快 · 鋒銳 · 鋒鋩 · 鋒鋭 · 鋒鏑