齷齱 wò zōu Pinyin: wò zōu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.拘谨局狭。 Cấu tạo: 齷 (ác) + 齱Pinyinwò zōuCấu tạo齷 + 齱 Từ liên quan Gần nghĩa齱齵 · 齷齪 · 齷濁 · 龌齚 · 齷齪熱 · 龌龊热 · 龌龊钱 · 龌龌龊龊