龌齚

wò zéác trách

Hán Việt: ác trách · Pinyin: wò zé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.器量小。

Cấu tạo: 齷 (ác) + 齚 (trách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.器量小。

Từ liên quan

Gần nghĩa

齷齪 · 龌浊 · 龌龊 · 齚啮 · 齚指 · 齚舌 · 齚齖 · 齷齱