龍佩爾施迪爾欽
long bội nhĩ thi địch nhĩ khâm
Hán Việt: long bội nhĩ thi địch nhĩ khâm · Pinyin: Lóngpèi'ěrshīdí'ěrqīn
Tổng quan
Cấu tạo: 龍 (long) + 佩 (bội) + 爾 (nhĩ) + 施 (thi) + 迪 (địch) + 爾 (nhĩ) + 欽 (khâm)
Nghĩa
Eng
- Cihui Rumpelstiltskin