龍潭鄉

lóng tán xiānglong đàm hương

Hán Việt: long đàm hương · Pinyin: lóng tán xiāng

Tổng quan

thị trấn Longtan hoặc Lungtan ở huyện Đào Viên 桃園縣

Cấu tạo: 龍 (long) + 潭 (đàm) + 鄉 (hương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 桃园县, miền bắc Đài Loan
  • Tần suất từ thị trấn Longtan hoặc Lungtan ở huyện Đào Viên 桃園縣, 桃园县[táo yuán xiàn], miền bắc Đài Loan

Đức

  • Handedict Lungtan (Dorf in Taiwan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

龍潭區 · 龍潭溝 · 龙潭虎穴 · 龍潭和尚 · 龍潭紙燈 · 龍潭 · 龍潭虎穴 · 龍潭虎窟