Tổng quan
Cấu tạo: 龙 (long) + 凤 (phượng) + 团 (đoàn) + 茶 (trà)
- Hán Việt
- long phượng đoàn trà
- Cấu tạo
- 龙 + 凤 + 团 + 茶 · long + phượng + đoàn + trà
nghĩa thành phần: long + phượng + đoàn + trà
Từ liên quan
Gần nghĩa
龙凤呈祥 · 龙凤区 · 龙凤胎 · 龍鳳喜燭 · 龍鳳通寶 · 龙凤吉祥 · 龙凤喜烛 · 龙凤相配