龐碩

bàng thạc

Hán Việt: bàng thạc

Tổng quan

To lớn, vĩ đại

Cấu tạo: 庞 (bàng) + 硕 (thạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 to lớn

Từ liên quan

Gần nghĩa

庞克 · 庞兹 · 庞培 · 庞大 · 庞德 · 庞杂 · 庞氏 · 庞涓