庞培

páng péibàng bồi

Hán Việt: bàng bồi · Pinyin: páng péi

Tổng quan

Pompeii, thị trấn La Mã ở vịnh Naples bị phá hủy bởi núi lửa Vesuvius năm 79

Cấu tạo: 龐 (bàng) + 培 (bồi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Pompey (tướng La Mã)
  • Tần suất từ Pompey

Eng

  • Cihui Pompeium, Roman town in Bay of Naples destroyed by eruption of Vesuvius in 79; Pompey (Roman general)
  • Tần suất từ Pompeium, Roman town in Bay of Naples destroyed by eruption of Vesuvius in 79; Pompey (Roman general)

Từ liên quan

Gần nghĩa

培亚 · 培修 · 培养 · 培土 · 培塿 · 培壅 · 培林 · 培果