龙井
long tỉnh
Hán Việt: long tỉnh · Pinyin: lóng jǐng
Tổng quan
trà Long Tĩnh (loại chè xanh ở vùng Long Tỉnh, Hàng Châu, tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc)
绿茶的一种,形状扁平而直,色泽翠绿,产于浙江杭州龙井一带。
1.地名。在浙江省杭縣西南,舊名龍泓。所產的龍井茶,向負盛名。 2.一種產於浙江省杭州龍井村的茶。馳名中外。參見「龍井茶」條。
Nghĩa
Việt
- Cihui Longjing, thành phố cấp huyện ở Châu tự trị dân tộc Triều Tiên Diên Biên 延邊朝鮮族自治州
- Cihui 延边朝鲜族自治州, Cát Lâm
- Cihui Longjing, quận của Đài Trung 臺中市
- Cihui 台中市, Đài Loan
- Cihui trà Long Tỉnh (viết tắt của 龍井茶
- Cihui 龙井茶)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.地名。在浙江省杭縣西南,舊名龍泓。所產的龍井茶,向負盛名。 2.一種產於浙江省杭州龍井村的茶。馳名中外。參見「龍井茶」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 绿茶的一种,形状扁平而直,色泽翠绿,产于浙江杭州龙井一带。
Eng
- Cihui see 龍井市; 龙井市; see 龍井區; 龙井区; Longjing tea (abbr. for 龍井茶; 龙井茶)
Đức
- Handedict Longjing (Stadt in Jilin) (Eig, Geo)