井号

jǐng hàotỉnh hào

Hán Việt: tỉnh hào · Pinyin: jǐng hào

Tổng quan

dấu thăng # (dấu câu)

Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ký hiệu thăng
  • Cihui dấu số
  • Tần suất từ bảng

Eng

  • Cihui number sign # (punctuation); hash symbol; pound sign
  • Tần suất từ number sign # (punctuation); hash symbol; pound sign

Đức

  • Handedict Rautenzeichen

Từ liên quan

Gần nghĩa

井上 · 井下 · 井井 · 井口 · 井喷 · 井底 · 井架 · 井水