龙头锥体塞

lóng tóu zhuī tǐ sāilong đầu trùy thể tắc

Hán Việt: long đầu trùy thể tắc · Pinyin: lóng tóu zhuī tǐ sāi

Tổng quan

Cấu tạo: 龍 (long) + 頭 (đầu) + 錐 (trùy) + 體 (thể) + 塞 (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nút hình nón

Đức

  • Handedict Hahnkegel (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

龙头开关员 · 龙头蛇尾 · 龍頭蛇尾 · 龙头企业 · 龙头老大 · 龍頭屬老成 · 龙头属老成 · 龙头锯角