龙蟠虬结

lóng pán qiú jiélong bàn cầu kết

Hán Việt: long bàn cầu kết · Pinyin: lóng pán qiú jié

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言旋绕纠结。

Cấu tạo: 龍 (long) + 蟠 (bàn) + 虯 (cầu) + 結 (kết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言旋绕纠结。

Từ liên quan

Gần nghĩa

龍蟠虎踞 · 龙蟠凤逸 · 龙蟠虎踞 · 龍蟠鳳舞 · 龙蟠凤翥 · 龙蟠虎伏 · 龙蟠虎绕 · 龍蟠虎伏