龙蟠凤翥 lóng pán fèng zhù·long bàn phượng chứ Hán Việt: long bàn phượng chứ · Pinyin: lóng pán fèng zhù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指贤者遁世归隐。 Cấu tạo: 龍 (long) + 蟠 (bàn) + 鳳 (phượng) + 翥 (chứ)Pinyinlóng pán fèng zhùHán Việtlong bàn phượng chứCấu tạo龍 + 蟠 + 鳳 + 翥 · long + bàn + phượng + chứ nghĩa thành phần: long + bàn + phượng + chứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指贤者遁世归隐。 Từ liên quan Gần nghĩa龍蟠虎踞 · 龙蟠凤逸 · 龙蟠虎踞 · 龍蟠鳳舞 · 凤翥鹏翔 · 凤翥龙蟠 · 龙蟠虬结 · 龙蟠虎伏