龙门阵

lóng mén zhènlong môn trận

Hán Việt: long môn trận · Pinyin: lóng mén zhèn

Tổng quan

kể chuyện

新华 · Tân Hoa Đại lục

见〖摆龙门阵〗。

Cấu tạo: 龍 (long) + 門 (môn) + 陣 (trận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói chuyện: kể chuyện
  • Tần suất từ kể chuyện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见〖摆龙门阵〗。

Từ liên quan

Gần nghĩa

龍門吊 · 龍門陣 · 龙门刨 · 龙门县 · 龙门吊 · 龙门山 · 龍門 · 龙门