鑕鈇 chất phu Hán Việt: chất phu Tổng quan Cấu tạo: 锧 (chất) + 𫓧 (phu)Hán Việtchất phuCấu tạo锧 + 𫓧 · chất + phu nghĩa thành phần: chất + phu Từ liên quan Gần nghĩa鈇砧 · 鈇質 · 鈇质 · 鈇鉞 · 鈇鎖 · 鈇鑕 · 鈇钺 · 鈇锁