-夫人 -fūrén Pinyin: -fūrén Tổng quan Cấu tạo: - + 夫 (phu) + 人 (nhân)Pinyin-fūrénCấu tạo- + 夫 + 人 Nghĩa EngCihui Mrs Từ liên quan Gần nghĩa夫人裙带 · 夫人 · 夫人林氏 · 夫人的身分 · 夫人城 · 夫人裙帶