-性 -xìng Pinyin: -xìng Tổng quan Cấu tạo: - + 性 (tính)Pinyin-xìngCấu tạo- + 性 Nghĩa EngCihui -ness Từ liên quan Gần nghĩa性乐 · 性事 · 性交 · 性伴 · 性佛 · 性侵 · 性具 · 性分