-殺 Tổng quan Cấu tạo: - + 杀 (sát)Cấu tạo- + 杀 Nghĩa EngCihui -cide Từ liên quan Gần nghĩa杀人 · 杀价 · 杀伐 · 杀伤 · 杀光 · 杀器 · 杀声 · 杀头