-炎

-yán

Pinyin: -yán

Tổng quan

Cấu tạo: - + 炎 (viêm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui -itis

Từ liên quan

Gần nghĩa

炎凉 · 炎刀 · 炎夏 · 炎天 · 炎帝 · 炎性 · 炎方 · 炎日