...上

...shàng

Pinyin: ...shàng

Tổng quan

Cấu tạo: . + . + . + 上 (thượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui on

Từ liên quan

Gần nghĩa

...十 · ...的 · ...都 · ...之外 · ...以前 · ...以后 · ...后面 · ...後面