...的 ...de Pinyin: ...de Tổng quan Cấu tạo: . + . + . + 的 (đích)PinyindeCấu tạo+ . + . + 的 Nghĩa EngCihui of Từ liên quan Gần nghĩa...的时候 · ...上 · ...十 · ...都 · ...之外 · ...以前 · ...以后 · ...后面